Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "đồng hồ" 1 hit

Vietnamese đồng hồ
button1
English Nounsclock
Example
Tôi có một đồng hồ mới.
I have a new watch.

Search Results for Synonyms "đồng hồ" 4hit

Vietnamese đồng hồ đeo tay
button1
English Nounswatches
Example
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
Vietnamese thức ăn đóng hộp
button1
English Nounscanning
Example
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
I don’t like canned food.
Vietnamese đồng hồ đo
button1
English Nounsmeter
Example
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
Vietnamese tự động hóa
English Nounsautomation
Example
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.

Search Results for Phrases "đồng hồ" 11hit

mất cái đồng hồ đeo tay
my watch is gone
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
Switzerland is a country famous for producing watches.
Tôi có một đồng hồ mới.
I have a new watch.
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
I don’t like canned food.
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
Anh ta mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ.
He brought the watch to a pawnshop.
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
Today’s generation is more dynamic.
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
Both parties signed a cooperation contract after several rounds of negotiations.
Một quan chức chính phủ cấp cao thuộc nước thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh nói.
A senior government official from a GCC member state said.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z